BẢNG GIÁ

TỔNG HỢP GIÁ DỊCH VỤ

BẢNG GIÁ KHÁM BỆNH

STT TÊN DỊCH VỤ ĐVT  ĐƠN GIA GHI CHÚ
1 Khám bệnh Lần 60,000  
2 Khám sức khỏe xin việc ( TT 25/2026) Lần 180,000  
3 Khám sức khỏe lái xe máy Lần 250,000  
4 Khám sức khỏe lái xe ô tô Lần 280,000  

 

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ SIÊU ÂM

STT NHÓM DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ MÃ DỊCH VỤ ĐVT ĐƠN GIÁ
1 DV – Siêu âm Siêu âm DVD0493 Lần 110,000
2 DV – Siêu âm Siêu âm Bẹn bìu DVD0494 Lần 100,000
3 DV – Siêu âm Siêu âm hạch cổ DVD0496 Lần 100,000
4 DV – Siêu âm Siêu âm khớp gối DVD0497 Lần 100,000
5 DV – Siêu âm Siêu âm mạch máu DVD0499 Lần 150,000
6 DV – Siêu âm Siêu âm phần mềm DVD0501 Lần 100,000
7 DV – Siêu âm Siêu âm thai màu DVD0507 Lần 120,000
8 DV – Siêu âm Siêu âm tim Doppler màu DVD0509 Lần 250,000
9 DV – Siêu âm Siêu âm tổng quát màu DVD0511 Lần 100,000
10 DV – Siêu âm Siêu âm tuyến giáp DV0051 Lần 100,000
11 DV – Siêu âm Siêu âm tuyến mang tai DVD0512 Lần 100,000
12 DV – Siêu âm Siêu âm vú DVD0513 Lần 100,000

 

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ X QUANG

STT NHÓM DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ MÃ DỊCH VỤ ĐVT ĐƠN GIÁ
1 X Quang Chụp X Quang Tim Phổi thẳng DVD0111 Lần 90,000
2 X Quang Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] DVD0112 Lần 90,000
3 X Quang Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng DVD0113 Lần 90,000
4 X Quang Chụp Xquang Chausse III DVD0114 Lần 120,000
5 X Quang Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 DVD0115 Lần 120,000
6 X Quang Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên DVD0116 Lần 120,000
7 X Quang Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng DVD0117 Lần 120,000
8 X Quang Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng DVD0118 Lần 120,000
9 X Quang Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch DVD0119 Lần 120,000
10 X Quang Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên DVD0120 Lần 120,000
11 X Quang Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn DVD0121 Lần 120,000
12 X Quang Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng DVD0122 Lần 120,000
13 X Quang Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng DVD0123 Lần 120,000
14 X Quang Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn DVD0124 Lần 90,000
15 X Quang Chụp Xquang hàm chếch một bên DVD0125 Lần 90,000
16 X Quang Chụp Xquang Hirtz DVD0126 Lần 90,000
17 X Quang Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng DVD0127 Lần 90,000
18 X Quang Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng DVD0128 Lần 120,000
19 X Quang Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch DVD0129 Lần 120,000
20 X Quang Chụp Xquang khớp háng nghiêng DVD0130 Lần 90,000
21 X Quang Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên DVD0131 Lần 90,000
22 X Quang Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) DVD0132 Lần 90,000
23 X Quang Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch DVD0133 Lần 100,000
24 X Quang Chụp Xquang khớp thái dương hàm DVD0134 Lần 90,000
25 X Quang Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch DVD0135 Lần 120,000
26 X Quang Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch DVD0136 Lần 90,000
27 X Quang Chụp Xquang khớp vai thẳng DVD0137 Lần 90,000
28 X Quang Chụp Xquang khung chậu thẳng DVD0138 Lần 90,000
29 X Quang Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng DVD0140 Lần 120,000
30 X Quang Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao DVD0141 Lần 90,000
31 X Quang Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên DVD0143 Lần 90,000
32 X Quang Chụp Xquang ngực thẳng DVD0144 Lần 90,000
33 X Quang Chụp Xquang phim cắn (Occlusal) DVD0145 Lần 90,000
34 X Quang Chụp Xquang răng cận chóp (Periapical) DVD0146 Lần 90,000
35 X Quang Chụp Xquang răng cánh cắn (Bite wing) DVD0147 Lần 90,000
36 X Quang Chụp Xquang răng toàn cảnh DVD0148 Lần 90,000
37 X Quang Chụp Xquang Schuller DVD0149 Lần 90,000
38 X Quang Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng DVD0150 Lần 120,000
39 X Quang Chụp Xquang sọ tiếp tuyến DVD0151 Lần 90,000
40 X Quang Chụp Xquang Stenvers DVD0152 Lần 90,000
41 X Quang Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng DVD0153 Lần 120,000
42 X Quang Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch DVD0154 Lần 120,000
43 X Quang Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch DVD0155 Lần 120,000
44 X Quang Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè DVD0156 Lần 120,000
45 X Quang Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng DVD0157 Lần 100,000
46 X Quang Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng DVD0158 Lần 120,000
47 X Quang Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng DVD0159 Lần 120,000
48 X Quang Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến DVD0160 Lần 90,000
49 X Quang Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch DVD0161 Lần 120,000
50 X Quang Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch DVD0162 Lần 120,000
51 X Quang Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch DVD0163 Lần 90,000
52 X Quang Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng DVD0164 Lần 120,000
53 X Quang Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng DVD0165 Lần 120,000
54 X Quang Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng DVD0166 Lần 120,000

 

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM

STT NHÓM DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ MÃ DỊCH VỤ ĐVT ĐƠN GIÁ
1 Xét nghiệm AnTi HCV DVD0026 Lần 80,000
2 Xét nghiệm Dengue virus IgM/IgG test nhanh DVD0030 Lần 150,000
3 Xét nghiệm Dengue virus NS1Ag test nhanh DVD0032 Lần 150,000
4 Xét nghiệm Định lượng Acid Uric [Máu] DVD0034 Lần 60,000
5 Xét nghiệm Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) DVD0044 Lần 60,000
6 Xét nghiệm Định lượng Creatinin (máu) DVD0046 Lần 60,000
7 Xét nghiệm Định lượng Glucose [Máu] DVD0048 Lần 40,000
8 Xét nghiệm Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] DVD0054 Lần 50,000
9 Xét nghiệm Định lượng Urê máu [Máu] DVD0056 Lần 50,000
10 Xét nghiệm Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] DVD0058 Lần 50,000
11 Xét nghiệm Đo hoạt độ Amylase [Máu] DVD0060 Lần 65,000
12 Xét nghiệm Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] DVD0062 Lần 50,000
13 Xét nghiệm Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] DVD0064 Lần 60,000
14 Xét nghiệm H.Pylori Test DVD0066 Lần 80,000
15 Xét nghiệm HBsAg test nhanh DVD0074 Lần 80,000
16 Xét nghiệm HCV Ab test nhanh DVD0076 Lần 80,000
17 Xét nghiệm Heroin Test DVD0078 Lần 100,000
18 Xét nghiệm Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) DVD0088 Lần 60,000
19 Xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) DVD0090 Lần 80,000
20 Xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) DVD0092 Lần 80,000
21 Xét nghiệm TS – TC DVD0094 Lần 80,000
22 Xét nghiệm Vi nấm soi tươi DVD0098 Lần 70,000

 

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ DỊCH TRUYỀN

STT TÊN DỊCH VỤ DVT  ĐƠN GIA
1 Amino 250ml Chai 250,000
2 Ciprofloxacin kabi 200mg Chai 100,000
3 Glucose 10% Chai 120,000
4 Glucose 30% 250ml Chai 180,000
5 Glucose 5% Chai 120,000
6 Metronidazol 100ml Chai 100,000
7 Natriclorid 0.9% Chai 120,000
8 Paracetamol 1g Chai 120,000
9 Ringer lactate Chai 140,000
10 Vitaplex 500ml Chai 180,000

 

 

BẢNG GIÁ DANH MỤC THUỐC TIÊM

STT TÊN DỊCH VỤ TÊN DỊCH VỤ DVT ĐƠN GIÁ
1 DV – THUỐC TIÊM Adrenalin Lần 80,000
2 DV – THUỐC TIÊM Alphaclymotrysin Lần 60,000
3 DV – THUỐC TIÊM Atropinsulfat Lần 50,000
4 DV – THUỐC TIÊM Caliclorid Lần 60,000
5 DV – THUỐC TIÊM Ceftriazon Lần 80,000
6 DV – THUỐC TIÊM Dexamethaison 4mg Lần 50,000
7 DV – THUỐC TIÊM Dimedrol Lần 60,000
8 DV – THUỐC TIÊM Diphenhydramin HCL Lần 70,000
9 DV – THUỐC TIÊM Furosemid Lần 70,000
10 DV – THUỐC TIÊM Gentamycin Lần 70,000
11 DV – THUỐC TIÊM H5000 Lần 70,000
12 DV – THUỐC TIÊM Magnesi Sunlfat Lần 70,000
13 DV – THUỐC TIÊM Methyprednisolon 40mg Lần 110,000
14 DV – THUỐC TIÊM Mobic Lần 90,000
15 DV – THUỐC TIÊM No-spa Lần 80,000
16 DV – THUỐC TIÊM Omeprazole Lần 70,000
17 DV – THUỐC TIÊM Piracetam 3g Lần 80,000
18 DV – THUỐC TIÊM Primperan 10mg Lần 70,000
19 DV – THUỐC TIÊM Tanganil Lần 80,000
20 DV – THUỐC TIÊM Transamin Lần 70,000
21 DV – THUỐC TIÊM Voltaren 75mg Lần 90,000

 

BẢNG GIÁ DỊCH VỤ KHÁC

STT Nhóm dịch vụ Tên dịch vụ Mã dịch vụ ĐVT ĐƠN GIÁ
1 DV – Z – KHÁC Cắt chỉ DVD0670 Lần 60,000
2 DV – Z – KHÁC Cố định xương sườn (100) DVD0131 Lần 100,000
3 DV – Z – KHÁC Cố định xương sườn (150) DVD0132 Lần 150,000
4 DV – Z – KHÁC Ghi điện tim cấp cứu tại giường DV0122 Lần 100,000
5 DV – Z – KHÁC Hồi sức ngừng hô hấp (200) DVD0236 Lần 200,000
6 DV – Z – KHÁC Hồi sức ngừng hô hấp (300) DVD0237 Lần 300,000
7 DV – Z – KHÁC Hồi sức ngừng hô hấp (400) DVD0238 Lần 400,000
8 DV – Z – KHÁC Hồi sức ngừng hô hấp (500) DVD0239 Lần 500,000
9 DV – Z – KHÁC Lấy dị vật (1) DVD0312 Lần 100,000
10 DV – Z – KHÁC Lấy dị vật (2) DVD0313 Lần 200,000
11 DV – Z – KHÁC Lấy dị vật (3) DVD0316 Lần 300,000
12 DV – Z – KHÁC Lấy dị vật họng DVD0320 Lần 100,000
13 DV – Z – KHÁC Lấy dị vật tai DVD0321 Lần 100,000
14 DV – Z – KHÁC Phun khí dung DVD0445 Lần 50,000
15 DV – Z – KHÁC Phun khí dung + fomicort DVD0446 Lần 120,000
17 DV – Z – KHÁC Rạch áp xe mi (BH) DVD0468 Lần 100,000
18 DV – Z – KHÁC Rạch chích lẹo (150) DVD0469 Lần 150,000
19 DV – Z – KHÁC Rạch chích lẹo (20) DVD0470 Lần 200,000
20 DV – Z – KHÁC Rửa mắt (6) DVD0481 Lần 60,000
21 DV – Z – KHÁC Rửa mũi xoang DVD0482 Lần 150,000
22 DV – Z – KHÁC Rửa tai DVD0483 Lần 50,000
23 DV – Z – KHÁC rửa vết thương DVD0484 Lần 50,000
24 DV – Z – KHÁC Rửa vết thương DVD0485 Lần 100,000
25 DV – Z – KHÁC Rửa vết thương DV0108 Lần 60,000
26 DV – Z – KHÁC Sơ cứu bỏng (100) DVD0514 Lần 100,000
27 DV – Z – KHÁC Sơ cứu bỏng (150) DVD0515 Lần 150,000
28 DV – Z – KHÁC Sơ cứu bỏng (200) DVD0516 Lần 200,000
29 DV – Z – KHÁC Sơ cứu bỏng (300) DVD0517 Lần 300,000
33 DV – Z – KHÁC Sơ cứu cấp cứu DVD0683 Lần 100,000
35 DV – Z – KHÁC Sơ cứu vết thương (100) DVD0521 Lần 100,000
37 DV – Z – KHÁC Test đường huyết nhanh DVD0551 Lần 50,000
38 DV – Z – KHÁC Tháo ống tiểu DVD0561 Lần 50,000
39 DV – Z – KHÁC Thay băng 3 DVD0564 Lần 50,000
40 DV – Z – KHÁC Thở Oxy (50) DVD0565 Lần 60,000
42 DV – Z – KHÁC Thông tiểu (150) DVD0567 Lần 150,000
43 DV – Z – KHÁC Xe chuyển cấp cứu tỉnh (5) DVD0626 Lần 500,000
44 DV – Z – KHÁC Xe chuyển cấp cứu thành phố DVD0626 Lần 1,000,000